Đèn phẫu thuật (đèn mổ) là hệ thống chiếu sáng y tế chuyên dụng cho phẫu trường, được thiết kế để tạo vùng sáng tập trung, tái tạo màu mô tốt, giảm vùng bóng khi ê-kíp che nguồn sáng và kiểm soát nhiệt trong quá trình thao tác. Tùy nhu cầu, có thể chọn đèn mổ treo trần, đèn mổ di động, đèn mổ treo tường hoặc đèn đội đầu cho thủ thuật chuyên khoa.

Danh mục đèn phẫu thuật tại Sendora gồm nhiều cấu hình LED từ tiểu phẫu đến phòng mổ có yêu cầu chiếu sáng cao. Thay vì chỉ so sánh số Lux, người mua nên đối chiếu đồng thời cường độ sáng, chỉ số hoàn màu CRI/Ra, nhiệt độ màu, đường kính vùng sáng, độ sâu chiếu sáng, khả năng giảm bóng, cơ cấu tay đèn, kiểu lắp đặt và hồ sơ kỹ thuật của từng model.

Mẫu đèn phẫu thuật đơn treo trần Petal dạng cánh hoa rất đẹp dành cho bệnh viện
Mẫu đèn phẫu thuật đơn treo trần Petal dạng cánh hoa rất đẹp dành cho bệnh viện
Chọn nhanh đèn phẫu thuật theo nhu cầu

Đi thẳng đến nhóm sản phẩm hoặc nội dung phù hợp thay vì phải đọc toàn bộ trang:


Phòng mổ cố định → Đèn treo trần
Phù hợp phòng mổ cần vùng chiếu ổn định, tiết kiệm diện tích sàn; có cấu hình 1 và 2 nhánh.


Cần linh hoạt → Đèn mổ di động
Dễ luân chuyển giữa phòng thủ thuật, cấp cứu hoặc cơ sở cần thay đổi vị trí sử dụng.


Thủ thuật chuyên khoa → Đèn đội đầu
Nguồn sáng đi theo hướng nhìn, phù hợp một số thủ thuật Tai Mũi Họng, nha khoa và thẩm mỹ.


Đang setup phòng mổ → Xem hướng dẫn
Kiểm tra chiều cao trần, vị trí bàn mổ, vùng xoay tay đèn và cách chọn cấu hình trước khi thi công.


Chọn đồng bộ → Bàn/giường phẫu thuật
Đối chiếu vị trí bàn mổ với tâm đèn, phạm vi thao tác và bố trí thiết bị xung quanh.


Cần giải pháp tổng thể → Thiết bị phòng mổ
Xem hệ sinh thái bàn mổ, đèn mổ, monitor, gây mê – hồi sức và thiết bị tiệt trùng.

Đèn phẫu thuật là gì? Khác gì với đèn khám thông thường?

Đèn phẫu thuật, còn được gọi phổ biến là đèn mổ hoặc đèn mổ LED, là thiết bị chiếu sáng y tế tập trung vào khu vực can thiệp trong quá trình phẫu thuật hoặc thủ thuật. Khác với đèn chiếu sáng phòng hay đèn khám cơ bản, đèn mổ được thiết kế để duy trì chất lượng vùng sáng khi đầu, tay hoặc dụng cụ của ê-kíp đi qua đường chiếu.

Cụm từ “đèn không hắt bóng” thường được dùng trên thị trường để mô tả khả năng giảm bóng của đèn mổ. Về kỹ thuật, không nên hiểu là tuyệt đối không có bóng trong mọi tình huống. Giá trị thực tế nằm ở cách nhiều nguồn LED và hệ quang học phối hợp để pha loãng vùng bóng, giúp phẫu trường vẫn được quan sát rõ khi một phần ánh sáng bị che.

Với phòng mổ, chất lượng ánh sáng không chỉ là “càng sáng càng tốt”. Ánh sáng quá mạnh nhưng hoàn màu kém, vùng sáng không đều, độ sâu chiếu thấp hoặc tay đèn khó định vị vẫn có thể làm giảm trải nghiệm thao tác. Vì vậy, một cấu hình phù hợp phải được đánh giá theo cả quang học, cơ khí, không gian lắp đặt và quy trình sử dụng.

Đèn phẫu di động là một trong những thiết bị tiện lợi với thiết kế bánh xe linh hoạt
Đèn phẫu di động là một trong những thiết bị tiện lợi với thiết kế bánh xe linh hoạt

7 thông số quan trọng khi chọn đèn phẫu thuật

1. Cường độ chiếu sáng (Lux)
Lux phản ánh lượng ánh sáng tại bề mặt đo. Mỗi dòng đèn có dải điều chỉnh khác nhau; một số model LED700 tại Sendora công bố mức tối đa đến 180.000 Lux. Không nên chọn chỉ dựa vào con số lớn nhất mà cần xem khả năng điều chỉnh và độ ổn định vùng sáng.
2. Chỉ số hoàn màu CRI/Ra
CRI càng cao thì màu sắc vật thể dưới nguồn sáng càng gần với màu tham chiếu. Trong phẫu thuật, đây là chỉ số quan trọng khi quan sát sự khác biệt màu của mô. Nếu nhà sản xuất công bố thêm các chỉ số màu chuyên sâu như R9, nên đọc cùng CRI thay vì chỉ xem một con số đơn lẻ.
3. Nhiệt độ màu (K)
Nhiệt độ màu ảnh hưởng cảm nhận ánh sáng ấm – trung tính – lạnh. Nhiều đèn LED hiện nay cho phép điều chỉnh theo dải để phù hợp thói quen của bác sĩ và loại thủ thuật.
4. Đường kính điểm sáng
Vùng sáng phải đủ rộng cho phẫu trường nhưng không quá phân tán. Model có khả năng điều chỉnh đường kính vùng sáng giúp thích nghi tốt hơn với nhiều loại thủ thuật.
5. Độ sâu chiếu sáng
Độ sâu chiếu thể hiện khả năng duy trì mức chiếu sáng hữu ích theo chiều sâu, đặc biệt đáng quan tâm với vùng thao tác sâu. Đây là thông số nên kiểm tra trong catalogue thay vì chỉ nhìn hình ảnh đầu đèn.
6. Khả năng giảm bóng & độ đồng đều
Hệ quang học, số lượng nguồn LED và cách bố trí LED quyết định khả năng duy trì vùng sáng khi bị che. Với đèn 2 nhánh, hai đầu đèn có thể tạo góc chiếu bổ sung cho nhau.
7. Nhiệt và độ ổn định cơ khí
LED thường giúp giảm tải nhiệt so với các nguồn sáng cũ, nhưng không nên dùng diễn đạt tuyệt đối như “không sinh nhiệt”. Cần xem thông số tăng nhiệt, khả năng tản nhiệt, độ trôi của đầu đèn và độ ổn định tay treo theo model.
Điểm cần nhớ
Một chiếc đèn phù hợp là chiếc đèn đáp ứng đúng phẫu trường, đúng không gian, đúng tần suất sử dụng và có hồ sơ kỹ thuật rõ ràng — không nhất thiết là model có Lux cao nhất.

Các loại đèn mổ phổ biến theo kiểu lắp đặt

Đèn mổ treo trần

Đèn phẫu thuật treo trần được cố định vào kết cấu trần và sử dụng hệ tay đòn để đưa đầu đèn tới vị trí cần chiếu. Đây là lựa chọn phổ biến khi thiết kế phòng mổ cố định vì không chiếm diện tích sàn và cho phạm vi điều hướng tốt.

Dòng treo trần có thể là 1 nhánh hoặc 2 nhánh. Cấu hình 2 nhánh phù hợp khi cần hai nguồn chiếu độc lập, nhiều góc tiếp cận hoặc cần dự phòng ánh sáng trong cùng khu vực phẫu trường.

Đèn mổ di động

Đèn mổ di động sử dụng chân đế có bánh xe, phù hợp với phòng tiểu phẫu, khu cấp cứu, phòng thủ thuật hoặc cơ sở cần luân chuyển thiết bị. Ưu điểm chính là linh hoạt vị trí và không phụ thuộc kết cấu treo trần.

Khi chọn đèn di động, ngoài quang học cần kiểm tra kích thước chân đế, độ ổn định khi xoay đầu đèn, khả năng khóa bánh xe, bán kính quay và nguồn điện/pin dự phòng nếu model có trang bị.

Đèn mổ treo tường

Đèn mổ treo tường là giải pháp tiết kiệm diện tích sàn và phù hợp với một số phòng thủ thuật có mặt bằng nhỏ. Điểm cần khảo sát trước là vị trí tường, hướng mở tay đèn và phạm vi tiếp cận phẫu trường.

Đèn phẫu thuật đội đầu

Đèn đội đầu tạo ánh sáng đi theo hướng nhìn của người sử dụng và phù hợp cho một số thủ thuật, khám chuyên khoa hoặc thao tác cần nguồn sáng bám theo tầm mắt. Đây là nhóm thiết bị khác về cấu tạo và cách sử dụng so với hệ thống đèn mổ treo trần/di động; không nên lấy thông số của đèn đội đầu để so trực tiếp với surgical luminaire cố định.

Đèn mổ phẫu thuật 2 nhánh là giải pháp toàn diện cho phòng phẫu thuật có không gian rộng và 2 giường cạnh nhau
Đèn mổ phẫu thuật 2 nhánh là giải pháp toàn diện cho phòng phẫu thuật có không gian rộng và 2 giường cạnh nhau

So sánh nhanh đèn treo trần, di động và treo tường

Tiêu chí Treo trần Di động Treo tường
Không gian sử dụng Phòng mổ cố định, phòng phẫu thuật chuyên sâu Phòng thủ thuật, cấp cứu, cơ sở cần luân chuyển thiết bị Phòng nhỏ, khu thủ thuật có vị trí tường phù hợp
Diện tích sàn Không chiếm chân đế dưới sàn Cần diện tích cho chân đế và bánh xe Không cần chân đế dưới sàn
Khả năng thay đổi vị trí phòng Không Cao Không
Khảo sát trước lắp đặt Rất quan trọng: trần, vị trí tâm, nguồn điện, chiều cao Ít phụ thuộc kết cấu phòng hơn Cần kiểm tra kết cấu tường và phạm vi tay đèn
Cấu hình nhiều đầu đèn Có nhiều lựa chọn 1–2 nhánh Thường là bóng đơn Thường là bóng đơn
Phù hợp khi Ưu tiên hệ thống cố định, gọn sàn và phạm vi chiếu rộng Ưu tiên linh hoạt và triển khai nhanh Muốn tiết kiệm sàn nhưng không dùng treo trần

Đèn mổ treo trần 1 nhánh hay 2 nhánh: chọn thế nào?

Đèn 1 nhánh phù hợp khi một đầu đèn đã đáp ứng đủ vùng chiếu, không gian phòng không quá lớn và nhu cầu chủ yếu là tiểu phẫu hoặc các ca có trường thao tác tương đối ổn định. Ưu điểm là kết cấu gọn hơn, chi phí đầu tư và lắp đặt thường thấp hơn cấu hình 2 nhánh cùng dòng.

Đèn 2 nhánh cung cấp hai đầu đèn hoạt động độc lập, cho phép bố trí hai hướng chiếu và linh hoạt hơn khi ê-kíp thay đổi vị trí. Với phòng mổ có nhiều người thao tác quanh bàn hoặc cần kiểm soát vùng bóng tốt hơn, đây thường là cấu hình đáng cân nhắc.

Cách quyết định nhanh:
nếu cơ sở chỉ hỏi “1 hay 2 nhánh?” mà chưa xác định loại phẫu thuật, kích thước phòng, vị trí bàn mổ và yêu cầu về cường độ/độ sâu chiếu, thì chưa đủ dữ liệu để chọn chính xác. Nên chốt nhu cầu lâm sàng và mặt bằng trước, sau đó mới so model.

Chọn đèn phẫu thuật theo nhu cầu sử dụng thực tế

Phòng mổ có tần suất sử dụng cao

Nên ưu tiên hệ thống treo trần có cơ cấu tay đèn ổn định, dải điều chỉnh sáng rộng, chỉ số hoàn màu cao, vùng sáng phù hợp và khả năng bảo trì rõ ràng. Nếu nhiều góc chiếu là yêu cầu thường xuyên, cấu hình 2 nhánh giúp ê-kíp linh hoạt hơn.

Phòng tiểu phẫu hoặc phòng thủ thuật

Có thể cân nhắc đèn treo trần 1 nhánh, treo tường hoặc đèn di động tùy diện tích và quy trình. Không nhất thiết phải chọn đầu đèn lớn nhất nếu phẫu trường nhỏ và yêu cầu chiếu sâu không cao.

Cơ sở thẩm mỹ có phẫu thuật

Nên lựa chọn theo đúng danh mục kỹ thuật thực tế của cơ sở, không chỉ theo tiêu chí “đẹp” hoặc “sáng”. Ngoài đèn, cần tính đồng bộ với bàn/giường phẫu thuật, hệ thống theo dõi bệnh nhân, thiết bị gây mê – hồi sức, tiệt trùng và khoảng thao tác quanh bàn.

Phòng cần luân chuyển thiết bị

Đèn di động có lợi thế rõ rệt, nhưng phải kiểm tra sự ổn định của chân đế và khoảng trống di chuyển. Một model có đầu đèn lớn nhưng chân đế vướng luồng vận hành có thể kém phù hợp hơn model nhỏ hơn nhưng cơ động.

Hai cấu hình LED700 đang có thông số rõ trên Sendora

Model/cấu hình Kiểu lắp Cường độ ánh sáng CRI Điểm đáng chú ý
Full LED700 bóng đơn Di động 93.000–180.000 Lux ≥ 96 80 LED, dải nhiệt độ màu 3.800–5.500K, điều chỉnh sáng 0–100%, phù hợp khi cần nguồn sáng mạnh nhưng vẫn cơ động.
LED700/700 bóng đôi Treo trần 2 nhánh 93.000–180.000 Lux mỗi đầu ≥ 96 Hai đầu 80 LED hoạt động độc lập; catalogue sản phẩm công bố chiều cao lắp 2,8–3,1 m.

Thông số trên được lấy theo thông tin đang công bố tại trang sản phẩm Sendora ở thời điểm cập nhật 08/09/2026. Khi lập hồ sơ mua sắm hoặc báo giá, nên đối chiếu lại catalogue/phiếu kỹ thuật của đúng model và cấu hình.

Nếu cần xem nhiều cấu hình hơn, có thể tham khảo bài so sánh đèn phẫu thuật Sendora hoặc đi trực tiếp vào các nhóm treo trầndi động.

Giá đèn phẫu thuật phụ thuộc những yếu tố nào?

Giá đèn mổ không nên được so bằng một con số duy nhất vì cấu hình khác nhau rất lớn. Một đèn LED nhỏ cho tiểu phẫu, một đầu LED700 di động và hệ thống treo trần 2 nhánh LED700/700 là ba bài toán đầu tư khác nhau.

  • Kiểu lắp: di động, treo tường hay treo trần.
  • Số nhánh/đầu đèn: 1 nhánh hay 2 nhánh.
  • Hiệu năng quang học: dải Lux, CRI, nhiệt độ màu, vùng sáng, độ sâu chiếu và khả năng giảm bóng.
  • Cơ cấu tay đèn: độ ổn định, phạm vi xoay, khả năng giữ vị trí.
  • Nguồn dự phòng: tùy model có hoặc không có pin/nguồn dự phòng.
  • Hồ sơ và cấu hình giao hàng: phụ kiện, catalogue, chứng từ theo yêu cầu mua sắm.
  • Chi phí khảo sát – lắp đặt: đặc biệt với hệ treo trần cần tính theo hiện trạng công trình.

Vì giá có thể thay đổi theo model và chương trình bán hàng, trang danh mục nên để giá động ngay trên thẻ sản phẩm thay vì cố định một “bảng giá toàn danh mục” quá lâu. Nội dung Pillar chỉ cần giải thích cách hình thành giá và dẫn người dùng đến đúng nhóm sản phẩm.

Checklist trước khi lắp đèn mổ treo trần

  1. Xác định tâm bàn mổ và vùng thao tác: vị trí đèn phải được tính cùng bàn mổ, không khảo sát riêng lẻ.
  2. Kiểm tra chiều cao trần: mỗi hệ tay treo có yêu cầu khác nhau. Ví dụ LED700/700 trên Sendora công bố chiều cao lắp 2,8–3,1 m; model khác phải theo catalogue riêng.
  3. Kiểm tra kết cấu chịu lực: vị trí bắt đèn phải phù hợp với giải pháp kết cấu của công trình, không chỉ dựa vào trần hoàn thiện.
  4. Kiểm tra nguồn điện và phương án đi dây: cần chốt trước để tránh sửa trần sau khi hoàn thiện.
  5. Kiểm tra phạm vi quay của tay đèn: tránh va chạm với monitor treo, trần laminar flow, tủ, cửa hoặc thiết bị khác.
  6. Kiểm tra khả năng vệ sinh: tay cầm, vỏ đầu đèn và các bề mặt cần phù hợp quy trình làm sạch của cơ sở.
  7. Chạy thử sau lắp đặt: kiểm tra bật/tắt, điều chỉnh sáng, chuyển động tay đèn, giữ vị trí, vùng chiếu và phụ kiện giao kèm.

Nếu đang xây dựng phòng mới, nên xem trước quy trình setup phòng phẫu thuật từ A–Z và bài kinh nghiệm chọn đèn phẫu thuật khi thiết kế phòng mổ để tránh chọn thiết bị sau khi trần và hệ MEP đã hoàn thiện.

Tiêu chuẩn và hồ sơ: nên kiểm tra thế nào cho đúng?

IEC 60601-2-41:2021 là tiêu chuẩn quốc tế quy định các yêu cầu riêng về an toàn cơ bản và hiệu năng thiết yếu đối với surgical luminairesluminaires for diagnosis. Khi một nhà cung cấp hoặc catalogue nhắc đến tiêu chuẩn này, người mua nên kiểm tra tài liệu của đúng model thay vì suy rộng cho toàn bộ danh mục.

Đồng thời, cần phân biệt giữa thông số kỹ thuật, tài liệu đánh giá/tiêu chuẩnchứng từ thương mại – nguồn gốc. CO/CQ, CE, ISO hoặc các giấy tờ khác không nên được gom chung thành một câu “đạt chuẩn” nếu hồ sơ thực tế của từng model khác nhau.

Gợi ý khi mua cho bệnh viện/phòng khám:
hãy yêu cầu nhà cung cấp gửi catalogue, tên model, hãng/xuất xứ, cấu hình, thông số quang học, yêu cầu lắp đặt, bảo hành và bộ chứng từ dự kiến giao cùng sản phẩm. Với hồ sơ dự án, nên đối chiếu từng mục theo yêu cầu mua sắm của đơn vị.

Đèn phẫu thuật nên được chọn cùng hệ sinh thái phòng mổ

Đèn mổ chỉ là một phần của cấu hình tổng thể. Vị trí, vùng chiếu và khả năng điều hướng của đèn liên quan trực tiếp đến bàn mổ, thiết bị gây mê, monitor, dao điện, hút dịch, xe dụng cụ và luồng di chuyển của ê-kíp.

Khi lập danh mục đầu tư, có thể bắt đầu từ trang thiết bị phòng mổ, sau đó đi sâu vào bàn/giường phẫu thuật, nồi hấp tiệt trùng và các nhóm thiết bị liên quan. Cách xây dựng theo cụm giúp người mua hiểu hệ thống, đồng thời giúp công cụ tìm kiếm nhận diện rõ mối quan hệ giữa trang Pillar và các trang chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp về đèn phẫu thuật

Đèn phẫu thuật bao nhiêu Lux là phù hợp?

Không có một mức Lux duy nhất phù hợp cho mọi ca. Cần chọn theo loại thủ thuật, kích thước và độ sâu phẫu trường, số người thao tác, khả năng điều chỉnh sáng và các thông số quang học khác. Một số model LED700 tại Sendora có dải đến 180.000 Lux, nhưng điều đó không có nghĩa mọi phòng đều cần vận hành ở mức tối đa.

CRI của đèn mổ càng cao càng tốt phải không?

CRI cao giúp tái tạo màu tốt hơn, nhưng không nên dùng CRI như tiêu chí duy nhất. Cần xem cùng nhiệt độ màu, độ đồng đều, vùng sáng, độ sâu chiếu và khả năng giảm bóng.

Đèn LED có hoàn toàn không tỏa nhiệt không?

Không nên mô tả theo nghĩa tuyệt đối. LED thường có hiệu quả năng lượng và kiểm soát nhiệt tốt hơn nhiều nguồn sáng truyền thống, nhưng hệ thống vẫn sinh nhiệt và cần tản nhiệt. Nên đọc thông số tăng nhiệt/irradiance của đúng model nếu catalogue có công bố.

Khi nào nên chọn đèn treo trần 2 nhánh?

Khi cần hai nguồn chiếu độc lập, nhiều góc tiếp cận phẫu trường, phòng mổ có nhiều người thao tác quanh bàn hoặc muốn tăng tính linh hoạt trong bố trí ánh sáng. Với phòng thủ thuật đơn giản, 1 nhánh có thể kinh tế và gọn hơn.

Đèn mổ di động có dùng cho phẫu thuật được không?

Có thể, nếu model và cấu hình đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật của thủ thuật. Cần kiểm tra cường độ sáng, CRI, vùng chiếu, độ ổn định chân đế, nguồn điện và hồ sơ thiết bị thay vì mặc định mọi đèn có bánh xe đều phù hợp cho mọi loại phẫu thuật.

Trần cao bao nhiêu thì lắp được đèn mổ treo trần?

Phụ thuộc hệ tay treo và model. Ví dụ LED700/700 trên Sendora đang công bố chiều cao lắp 2,8–3,1 m. Với công trình thực tế, cần khảo sát cả cao độ trần thô, trần hoàn thiện, kết cấu bắt đèn và vùng hoạt động của tay treo.

CO/CQ có đồng nghĩa với “đạt tiêu chuẩn IEC” không?

Không nên coi là tương đương. Đây là các nhóm tài liệu khác nhau. Khi hồ sơ yêu cầu tiêu chuẩn hoặc chứng nhận cụ thể, cần kiểm tra tài liệu của đúng model và đúng nhà sản xuất.

Mua đèn phẫu thuật cần cung cấp thông tin gì để được tư vấn nhanh?

Nên chuẩn bị: loại phòng/thủ thuật, diện tích và chiều cao trần, nhu cầu treo trần hay di động, 1 hay 2 nhánh, mức đầu tư dự kiến, yêu cầu hồ sơ, địa điểm lắp đặt và thời gian cần bàn giao.

Tư vấn chọn cấu hình đèn phẫu thuật theo phòng thực tế

Nếu đang setup mới hoặc thay đèn cho phòng mổ hiện hữu, hãy gửi loại thủ thuật, kích thước phòng, chiều cao trần và nhu cầu 1/2 nhánh để Sendora đối chiếu cấu hình phù hợp trước khi báo giá.

Tư vấn mua hàng: 0934 267 612
Hỗ trợ kỹ thuật: 0938 269 263 (8h–20h)
Thời gian làm việc: Thứ 2–Thứ 7, 8:00–17:30

Giảm giá!
Giá gốc là: 65,900,000₫.Giá hiện tại là: 63,900,000₫.
Giảm giá!
Khoảng giá: từ 29,900,000₫ đến 32,500,000₫
Giảm giá!
Giá gốc là: 27,500,000₫.Giá hiện tại là: 25,500,000₫.
Giảm giá!
Giá gốc là: 16,750,000₫.Giá hiện tại là: 14,750,000₫.
Thành viên giảm đến 277.000đ
Khách hàng thân thiết giảm thêm 500.000đ
Trả góp 0% - 0đ phụ phí - 0đ trả trước
Tặng voucher và các ưu đãi khác
Giảm giá!
Giá gốc là: 27,500,000₫.Giá hiện tại là: 26,500,000₫.
Thành viên giảm đến 277.000đ
Khách hàng thân thiết giảm thêm 500.000đ
Trả góp 0% - 0đ phụ phí - 0đ trả trước
Tặng voucher và các ưu đãi khác
Giảm giá!
Giá gốc là: 31,500,000₫.Giá hiện tại là: 29,500,000₫.
Thành viên giảm đến 277.000đ
Khách hàng thân thiết giảm thêm 500.000đ
Trả góp 0% - 0đ phụ phí - 0đ trả trước
Tặng voucher và các ưu đãi khác
24,500,000
Thành viên giảm đến 277.000đ
Khách hàng thân thiết giảm thêm 500.000đ
Trả góp 0% - 0đ phụ phí - 0đ trả trước
Tặng voucher và các ưu đãi khác
Giảm giá!
Giá gốc là: 4,500,000₫.Giá hiện tại là: 4,000,000₫.
Giảm giá!
Giá gốc là: 15,800,000₫.Giá hiện tại là: 13,800,000₫.
Giảm giá!
Giá gốc là: 19,900,000₫.Giá hiện tại là: 16,900,000₫.
Giảm giá!
Giá gốc là: 19,900,000₫.Giá hiện tại là: 16,900,000₫.
Thành viên giảm đến 277.000đ
Khách hàng thân thiết giảm thêm 500.000đ
Trả góp 0% - 0đ phụ phí - 0đ trả trước
Tặng voucher và các ưu đãi khác
Giảm giá!
Giá gốc là: 53,500,000₫.Giá hiện tại là: 50,500,000₫.
Thành viên giảm đến 277.000đ
Khách hàng thân thiết giảm thêm 500.000đ
Trả góp 0% - 0đ phụ phí - 0đ trả trước
Tặng voucher và các ưu đãi khác
Giảm giá!
Giá gốc là: 29,500,000₫.Giá hiện tại là: 28,900,000₫.
Giảm giá!
Giá gốc là: 55,500,000₫.Giá hiện tại là: 52,900,000₫.
Giảm giá!
Giá gốc là: 55,500,000₫.Giá hiện tại là: 49,500,000₫.
Thành viên giảm đến 277.000đ
Khách hàng thân thiết giảm thêm 500.000đ
Trả góp 0% - 0đ phụ phí - 0đ trả trước
Tặng voucher và các ưu đãi khác
24,500,000
Thành viên giảm đến 277.000đ
Khách hàng thân thiết giảm thêm 500.000đ
Trả góp 0% - 0đ phụ phí - 0đ trả trước
Tặng voucher và các ưu đãi khác
48,500,000
Thành viên giảm đến 277.000đ
Khách hàng thân thiết giảm thêm 500.000đ
Trả góp 0% - 0đ phụ phí - 0đ trả trước
Tặng voucher và các ưu đãi khác
24,500,000
Thành viên giảm đến 277.000đ
Khách hàng thân thiết giảm thêm 500.000đ
Trả góp 0% - 0đ phụ phí - 0đ trả trước
Tặng voucher và các ưu đãi khác
Đèn phẫu thuật (đèn mổ) là hệ thống chiếu sáng y tế chuyên dụng cho phẫu trường, được thiết kế để tạo vùng sáng tập trung, tái tạo màu mô tốt, giảm vùng bóng khi ê-kíp che nguồn sáng và kiểm soát nhiệt trong quá trình thao tác. Tùy nhu cầu, có thể chọn đèn mổ treo trần, đèn mổ di động, đèn mổ treo tường hoặc đèn đội đầu cho thủ thuật chuyên khoa.

Danh mục đèn phẫu thuật tại Sendora gồm nhiều cấu hình LED từ tiểu phẫu đến phòng mổ có yêu cầu chiếu sáng cao. Thay vì chỉ so sánh số Lux, người mua nên đối chiếu đồng thời cường độ sáng, chỉ số hoàn màu CRI/Ra, nhiệt độ màu, đường kính vùng sáng, độ sâu chiếu sáng, khả năng giảm bóng, cơ cấu tay đèn, kiểu lắp đặt và hồ sơ kỹ thuật của từng model.

Mẫu đèn phẫu thuật đơn treo trần Petal dạng cánh hoa rất đẹp dành cho bệnh viện
Mẫu đèn phẫu thuật đơn treo trần Petal dạng cánh hoa rất đẹp dành cho bệnh viện
Chọn nhanh đèn phẫu thuật theo nhu cầu

Đi thẳng đến nhóm sản phẩm hoặc nội dung phù hợp thay vì phải đọc toàn bộ trang:


Phòng mổ cố định → Đèn treo trần
Phù hợp phòng mổ cần vùng chiếu ổn định, tiết kiệm diện tích sàn; có cấu hình 1 và 2 nhánh.


Cần linh hoạt → Đèn mổ di động
Dễ luân chuyển giữa phòng thủ thuật, cấp cứu hoặc cơ sở cần thay đổi vị trí sử dụng.


Thủ thuật chuyên khoa → Đèn đội đầu
Nguồn sáng đi theo hướng nhìn, phù hợp một số thủ thuật Tai Mũi Họng, nha khoa và thẩm mỹ.


Đang setup phòng mổ → Xem hướng dẫn
Kiểm tra chiều cao trần, vị trí bàn mổ, vùng xoay tay đèn và cách chọn cấu hình trước khi thi công.


Chọn đồng bộ → Bàn/giường phẫu thuật
Đối chiếu vị trí bàn mổ với tâm đèn, phạm vi thao tác và bố trí thiết bị xung quanh.


Cần giải pháp tổng thể → Thiết bị phòng mổ
Xem hệ sinh thái bàn mổ, đèn mổ, monitor, gây mê – hồi sức và thiết bị tiệt trùng.

Đèn phẫu thuật là gì? Khác gì với đèn khám thông thường?

Đèn phẫu thuật, còn được gọi phổ biến là đèn mổ hoặc đèn mổ LED, là thiết bị chiếu sáng y tế tập trung vào khu vực can thiệp trong quá trình phẫu thuật hoặc thủ thuật. Khác với đèn chiếu sáng phòng hay đèn khám cơ bản, đèn mổ được thiết kế để duy trì chất lượng vùng sáng khi đầu, tay hoặc dụng cụ của ê-kíp đi qua đường chiếu.

Cụm từ “đèn không hắt bóng” thường được dùng trên thị trường để mô tả khả năng giảm bóng của đèn mổ. Về kỹ thuật, không nên hiểu là tuyệt đối không có bóng trong mọi tình huống. Giá trị thực tế nằm ở cách nhiều nguồn LED và hệ quang học phối hợp để pha loãng vùng bóng, giúp phẫu trường vẫn được quan sát rõ khi một phần ánh sáng bị che.

Với phòng mổ, chất lượng ánh sáng không chỉ là “càng sáng càng tốt”. Ánh sáng quá mạnh nhưng hoàn màu kém, vùng sáng không đều, độ sâu chiếu thấp hoặc tay đèn khó định vị vẫn có thể làm giảm trải nghiệm thao tác. Vì vậy, một cấu hình phù hợp phải được đánh giá theo cả quang học, cơ khí, không gian lắp đặt và quy trình sử dụng.

Đèn phẫu di động là một trong những thiết bị tiện lợi với thiết kế bánh xe linh hoạt
Đèn phẫu di động là một trong những thiết bị tiện lợi với thiết kế bánh xe linh hoạt

7 thông số quan trọng khi chọn đèn phẫu thuật

1. Cường độ chiếu sáng (Lux)
Lux phản ánh lượng ánh sáng tại bề mặt đo. Mỗi dòng đèn có dải điều chỉnh khác nhau; một số model LED700 tại Sendora công bố mức tối đa đến 180.000 Lux. Không nên chọn chỉ dựa vào con số lớn nhất mà cần xem khả năng điều chỉnh và độ ổn định vùng sáng.
2. Chỉ số hoàn màu CRI/Ra
CRI càng cao thì màu sắc vật thể dưới nguồn sáng càng gần với màu tham chiếu. Trong phẫu thuật, đây là chỉ số quan trọng khi quan sát sự khác biệt màu của mô. Nếu nhà sản xuất công bố thêm các chỉ số màu chuyên sâu như R9, nên đọc cùng CRI thay vì chỉ xem một con số đơn lẻ.
3. Nhiệt độ màu (K)
Nhiệt độ màu ảnh hưởng cảm nhận ánh sáng ấm – trung tính – lạnh. Nhiều đèn LED hiện nay cho phép điều chỉnh theo dải để phù hợp thói quen của bác sĩ và loại thủ thuật.
4. Đường kính điểm sáng
Vùng sáng phải đủ rộng cho phẫu trường nhưng không quá phân tán. Model có khả năng điều chỉnh đường kính vùng sáng giúp thích nghi tốt hơn với nhiều loại thủ thuật.
5. Độ sâu chiếu sáng
Độ sâu chiếu thể hiện khả năng duy trì mức chiếu sáng hữu ích theo chiều sâu, đặc biệt đáng quan tâm với vùng thao tác sâu. Đây là thông số nên kiểm tra trong catalogue thay vì chỉ nhìn hình ảnh đầu đèn.
6. Khả năng giảm bóng & độ đồng đều
Hệ quang học, số lượng nguồn LED và cách bố trí LED quyết định khả năng duy trì vùng sáng khi bị che. Với đèn 2 nhánh, hai đầu đèn có thể tạo góc chiếu bổ sung cho nhau.
7. Nhiệt và độ ổn định cơ khí
LED thường giúp giảm tải nhiệt so với các nguồn sáng cũ, nhưng không nên dùng diễn đạt tuyệt đối như “không sinh nhiệt”. Cần xem thông số tăng nhiệt, khả năng tản nhiệt, độ trôi của đầu đèn và độ ổn định tay treo theo model.
Điểm cần nhớ
Một chiếc đèn phù hợp là chiếc đèn đáp ứng đúng phẫu trường, đúng không gian, đúng tần suất sử dụng và có hồ sơ kỹ thuật rõ ràng — không nhất thiết là model có Lux cao nhất.

Các loại đèn mổ phổ biến theo kiểu lắp đặt

Đèn mổ treo trần

Đèn phẫu thuật treo trần được cố định vào kết cấu trần và sử dụng hệ tay đòn để đưa đầu đèn tới vị trí cần chiếu. Đây là lựa chọn phổ biến khi thiết kế phòng mổ cố định vì không chiếm diện tích sàn và cho phạm vi điều hướng tốt.

Dòng treo trần có thể là 1 nhánh hoặc 2 nhánh. Cấu hình 2 nhánh phù hợp khi cần hai nguồn chiếu độc lập, nhiều góc tiếp cận hoặc cần dự phòng ánh sáng trong cùng khu vực phẫu trường.

Đèn mổ di động

Đèn mổ di động sử dụng chân đế có bánh xe, phù hợp với phòng tiểu phẫu, khu cấp cứu, phòng thủ thuật hoặc cơ sở cần luân chuyển thiết bị. Ưu điểm chính là linh hoạt vị trí và không phụ thuộc kết cấu treo trần.

Khi chọn đèn di động, ngoài quang học cần kiểm tra kích thước chân đế, độ ổn định khi xoay đầu đèn, khả năng khóa bánh xe, bán kính quay và nguồn điện/pin dự phòng nếu model có trang bị.

Đèn mổ treo tường

Đèn mổ treo tường là giải pháp tiết kiệm diện tích sàn và phù hợp với một số phòng thủ thuật có mặt bằng nhỏ. Điểm cần khảo sát trước là vị trí tường, hướng mở tay đèn và phạm vi tiếp cận phẫu trường.

Đèn phẫu thuật đội đầu

Đèn đội đầu tạo ánh sáng đi theo hướng nhìn của người sử dụng và phù hợp cho một số thủ thuật, khám chuyên khoa hoặc thao tác cần nguồn sáng bám theo tầm mắt. Đây là nhóm thiết bị khác về cấu tạo và cách sử dụng so với hệ thống đèn mổ treo trần/di động; không nên lấy thông số của đèn đội đầu để so trực tiếp với surgical luminaire cố định.

Đèn mổ phẫu thuật 2 nhánh là giải pháp toàn diện cho phòng phẫu thuật có không gian rộng và 2 giường cạnh nhau
Đèn mổ phẫu thuật 2 nhánh là giải pháp toàn diện cho phòng phẫu thuật có không gian rộng và 2 giường cạnh nhau

So sánh nhanh đèn treo trần, di động và treo tường

Tiêu chí Treo trần Di động Treo tường
Không gian sử dụng Phòng mổ cố định, phòng phẫu thuật chuyên sâu Phòng thủ thuật, cấp cứu, cơ sở cần luân chuyển thiết bị Phòng nhỏ, khu thủ thuật có vị trí tường phù hợp
Diện tích sàn Không chiếm chân đế dưới sàn Cần diện tích cho chân đế và bánh xe Không cần chân đế dưới sàn
Khả năng thay đổi vị trí phòng Không Cao Không
Khảo sát trước lắp đặt Rất quan trọng: trần, vị trí tâm, nguồn điện, chiều cao Ít phụ thuộc kết cấu phòng hơn Cần kiểm tra kết cấu tường và phạm vi tay đèn
Cấu hình nhiều đầu đèn Có nhiều lựa chọn 1–2 nhánh Thường là bóng đơn Thường là bóng đơn
Phù hợp khi Ưu tiên hệ thống cố định, gọn sàn và phạm vi chiếu rộng Ưu tiên linh hoạt và triển khai nhanh Muốn tiết kiệm sàn nhưng không dùng treo trần

Đèn mổ treo trần 1 nhánh hay 2 nhánh: chọn thế nào?

Đèn 1 nhánh phù hợp khi một đầu đèn đã đáp ứng đủ vùng chiếu, không gian phòng không quá lớn và nhu cầu chủ yếu là tiểu phẫu hoặc các ca có trường thao tác tương đối ổn định. Ưu điểm là kết cấu gọn hơn, chi phí đầu tư và lắp đặt thường thấp hơn cấu hình 2 nhánh cùng dòng.

Đèn 2 nhánh cung cấp hai đầu đèn hoạt động độc lập, cho phép bố trí hai hướng chiếu và linh hoạt hơn khi ê-kíp thay đổi vị trí. Với phòng mổ có nhiều người thao tác quanh bàn hoặc cần kiểm soát vùng bóng tốt hơn, đây thường là cấu hình đáng cân nhắc.

Cách quyết định nhanh:
nếu cơ sở chỉ hỏi “1 hay 2 nhánh?” mà chưa xác định loại phẫu thuật, kích thước phòng, vị trí bàn mổ và yêu cầu về cường độ/độ sâu chiếu, thì chưa đủ dữ liệu để chọn chính xác. Nên chốt nhu cầu lâm sàng và mặt bằng trước, sau đó mới so model.

Chọn đèn phẫu thuật theo nhu cầu sử dụng thực tế

Phòng mổ có tần suất sử dụng cao

Nên ưu tiên hệ thống treo trần có cơ cấu tay đèn ổn định, dải điều chỉnh sáng rộng, chỉ số hoàn màu cao, vùng sáng phù hợp và khả năng bảo trì rõ ràng. Nếu nhiều góc chiếu là yêu cầu thường xuyên, cấu hình 2 nhánh giúp ê-kíp linh hoạt hơn.

Phòng tiểu phẫu hoặc phòng thủ thuật

Có thể cân nhắc đèn treo trần 1 nhánh, treo tường hoặc đèn di động tùy diện tích và quy trình. Không nhất thiết phải chọn đầu đèn lớn nhất nếu phẫu trường nhỏ và yêu cầu chiếu sâu không cao.

Cơ sở thẩm mỹ có phẫu thuật

Nên lựa chọn theo đúng danh mục kỹ thuật thực tế của cơ sở, không chỉ theo tiêu chí “đẹp” hoặc “sáng”. Ngoài đèn, cần tính đồng bộ với bàn/giường phẫu thuật, hệ thống theo dõi bệnh nhân, thiết bị gây mê – hồi sức, tiệt trùng và khoảng thao tác quanh bàn.

Phòng cần luân chuyển thiết bị

Đèn di động có lợi thế rõ rệt, nhưng phải kiểm tra sự ổn định của chân đế và khoảng trống di chuyển. Một model có đầu đèn lớn nhưng chân đế vướng luồng vận hành có thể kém phù hợp hơn model nhỏ hơn nhưng cơ động.

Hai cấu hình LED700 đang có thông số rõ trên Sendora

Model/cấu hình Kiểu lắp Cường độ ánh sáng CRI Điểm đáng chú ý
Full LED700 bóng đơn Di động 93.000–180.000 Lux ≥ 96 80 LED, dải nhiệt độ màu 3.800–5.500K, điều chỉnh sáng 0–100%, phù hợp khi cần nguồn sáng mạnh nhưng vẫn cơ động.
LED700/700 bóng đôi Treo trần 2 nhánh 93.000–180.000 Lux mỗi đầu ≥ 96 Hai đầu 80 LED hoạt động độc lập; catalogue sản phẩm công bố chiều cao lắp 2,8–3,1 m.

Thông số trên được lấy theo thông tin đang công bố tại trang sản phẩm Sendora ở thời điểm cập nhật 08/09/2026. Khi lập hồ sơ mua sắm hoặc báo giá, nên đối chiếu lại catalogue/phiếu kỹ thuật của đúng model và cấu hình.

Nếu cần xem nhiều cấu hình hơn, có thể tham khảo bài so sánh đèn phẫu thuật Sendora hoặc đi trực tiếp vào các nhóm treo trầndi động.

Giá đèn phẫu thuật phụ thuộc những yếu tố nào?

Giá đèn mổ không nên được so bằng một con số duy nhất vì cấu hình khác nhau rất lớn. Một đèn LED nhỏ cho tiểu phẫu, một đầu LED700 di động và hệ thống treo trần 2 nhánh LED700/700 là ba bài toán đầu tư khác nhau.

  • Kiểu lắp: di động, treo tường hay treo trần.
  • Số nhánh/đầu đèn: 1 nhánh hay 2 nhánh.
  • Hiệu năng quang học: dải Lux, CRI, nhiệt độ màu, vùng sáng, độ sâu chiếu và khả năng giảm bóng.
  • Cơ cấu tay đèn: độ ổn định, phạm vi xoay, khả năng giữ vị trí.
  • Nguồn dự phòng: tùy model có hoặc không có pin/nguồn dự phòng.
  • Hồ sơ và cấu hình giao hàng: phụ kiện, catalogue, chứng từ theo yêu cầu mua sắm.
  • Chi phí khảo sát – lắp đặt: đặc biệt với hệ treo trần cần tính theo hiện trạng công trình.

Vì giá có thể thay đổi theo model và chương trình bán hàng, trang danh mục nên để giá động ngay trên thẻ sản phẩm thay vì cố định một “bảng giá toàn danh mục” quá lâu. Nội dung Pillar chỉ cần giải thích cách hình thành giá và dẫn người dùng đến đúng nhóm sản phẩm.

Checklist trước khi lắp đèn mổ treo trần

  1. Xác định tâm bàn mổ và vùng thao tác: vị trí đèn phải được tính cùng bàn mổ, không khảo sát riêng lẻ.
  2. Kiểm tra chiều cao trần: mỗi hệ tay treo có yêu cầu khác nhau. Ví dụ LED700/700 trên Sendora công bố chiều cao lắp 2,8–3,1 m; model khác phải theo catalogue riêng.
  3. Kiểm tra kết cấu chịu lực: vị trí bắt đèn phải phù hợp với giải pháp kết cấu của công trình, không chỉ dựa vào trần hoàn thiện.
  4. Kiểm tra nguồn điện và phương án đi dây: cần chốt trước để tránh sửa trần sau khi hoàn thiện.
  5. Kiểm tra phạm vi quay của tay đèn: tránh va chạm với monitor treo, trần laminar flow, tủ, cửa hoặc thiết bị khác.
  6. Kiểm tra khả năng vệ sinh: tay cầm, vỏ đầu đèn và các bề mặt cần phù hợp quy trình làm sạch của cơ sở.
  7. Chạy thử sau lắp đặt: kiểm tra bật/tắt, điều chỉnh sáng, chuyển động tay đèn, giữ vị trí, vùng chiếu và phụ kiện giao kèm.

Nếu đang xây dựng phòng mới, nên xem trước quy trình setup phòng phẫu thuật từ A–Z và bài kinh nghiệm chọn đèn phẫu thuật khi thiết kế phòng mổ để tránh chọn thiết bị sau khi trần và hệ MEP đã hoàn thiện.

Tiêu chuẩn và hồ sơ: nên kiểm tra thế nào cho đúng?

IEC 60601-2-41:2021 là tiêu chuẩn quốc tế quy định các yêu cầu riêng về an toàn cơ bản và hiệu năng thiết yếu đối với surgical luminairesluminaires for diagnosis. Khi một nhà cung cấp hoặc catalogue nhắc đến tiêu chuẩn này, người mua nên kiểm tra tài liệu của đúng model thay vì suy rộng cho toàn bộ danh mục.

Đồng thời, cần phân biệt giữa thông số kỹ thuật, tài liệu đánh giá/tiêu chuẩnchứng từ thương mại – nguồn gốc. CO/CQ, CE, ISO hoặc các giấy tờ khác không nên được gom chung thành một câu “đạt chuẩn” nếu hồ sơ thực tế của từng model khác nhau.

Gợi ý khi mua cho bệnh viện/phòng khám:
hãy yêu cầu nhà cung cấp gửi catalogue, tên model, hãng/xuất xứ, cấu hình, thông số quang học, yêu cầu lắp đặt, bảo hành và bộ chứng từ dự kiến giao cùng sản phẩm. Với hồ sơ dự án, nên đối chiếu từng mục theo yêu cầu mua sắm của đơn vị.

Đèn phẫu thuật nên được chọn cùng hệ sinh thái phòng mổ

Đèn mổ chỉ là một phần của cấu hình tổng thể. Vị trí, vùng chiếu và khả năng điều hướng của đèn liên quan trực tiếp đến bàn mổ, thiết bị gây mê, monitor, dao điện, hút dịch, xe dụng cụ và luồng di chuyển của ê-kíp.

Khi lập danh mục đầu tư, có thể bắt đầu từ trang thiết bị phòng mổ, sau đó đi sâu vào bàn/giường phẫu thuật, nồi hấp tiệt trùng và các nhóm thiết bị liên quan. Cách xây dựng theo cụm giúp người mua hiểu hệ thống, đồng thời giúp công cụ tìm kiếm nhận diện rõ mối quan hệ giữa trang Pillar và các trang chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp về đèn phẫu thuật

Đèn phẫu thuật bao nhiêu Lux là phù hợp?

Không có một mức Lux duy nhất phù hợp cho mọi ca. Cần chọn theo loại thủ thuật, kích thước và độ sâu phẫu trường, số người thao tác, khả năng điều chỉnh sáng và các thông số quang học khác. Một số model LED700 tại Sendora có dải đến 180.000 Lux, nhưng điều đó không có nghĩa mọi phòng đều cần vận hành ở mức tối đa.

CRI của đèn mổ càng cao càng tốt phải không?

CRI cao giúp tái tạo màu tốt hơn, nhưng không nên dùng CRI như tiêu chí duy nhất. Cần xem cùng nhiệt độ màu, độ đồng đều, vùng sáng, độ sâu chiếu và khả năng giảm bóng.

Đèn LED có hoàn toàn không tỏa nhiệt không?

Không nên mô tả theo nghĩa tuyệt đối. LED thường có hiệu quả năng lượng và kiểm soát nhiệt tốt hơn nhiều nguồn sáng truyền thống, nhưng hệ thống vẫn sinh nhiệt và cần tản nhiệt. Nên đọc thông số tăng nhiệt/irradiance của đúng model nếu catalogue có công bố.

Khi nào nên chọn đèn treo trần 2 nhánh?

Khi cần hai nguồn chiếu độc lập, nhiều góc tiếp cận phẫu trường, phòng mổ có nhiều người thao tác quanh bàn hoặc muốn tăng tính linh hoạt trong bố trí ánh sáng. Với phòng thủ thuật đơn giản, 1 nhánh có thể kinh tế và gọn hơn.

Đèn mổ di động có dùng cho phẫu thuật được không?

Có thể, nếu model và cấu hình đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật của thủ thuật. Cần kiểm tra cường độ sáng, CRI, vùng chiếu, độ ổn định chân đế, nguồn điện và hồ sơ thiết bị thay vì mặc định mọi đèn có bánh xe đều phù hợp cho mọi loại phẫu thuật.

Trần cao bao nhiêu thì lắp được đèn mổ treo trần?

Phụ thuộc hệ tay treo và model. Ví dụ LED700/700 trên Sendora đang công bố chiều cao lắp 2,8–3,1 m. Với công trình thực tế, cần khảo sát cả cao độ trần thô, trần hoàn thiện, kết cấu bắt đèn và vùng hoạt động của tay treo.

CO/CQ có đồng nghĩa với “đạt tiêu chuẩn IEC” không?

Không nên coi là tương đương. Đây là các nhóm tài liệu khác nhau. Khi hồ sơ yêu cầu tiêu chuẩn hoặc chứng nhận cụ thể, cần kiểm tra tài liệu của đúng model và đúng nhà sản xuất.

Mua đèn phẫu thuật cần cung cấp thông tin gì để được tư vấn nhanh?

Nên chuẩn bị: loại phòng/thủ thuật, diện tích và chiều cao trần, nhu cầu treo trần hay di động, 1 hay 2 nhánh, mức đầu tư dự kiến, yêu cầu hồ sơ, địa điểm lắp đặt và thời gian cần bàn giao.

Tư vấn chọn cấu hình đèn phẫu thuật theo phòng thực tế

Nếu đang setup mới hoặc thay đèn cho phòng mổ hiện hữu, hãy gửi loại thủ thuật, kích thước phòng, chiều cao trần và nhu cầu 1/2 nhánh để Sendora đối chiếu cấu hình phù hợp trước khi báo giá.

Tư vấn mua hàng: 0934 267 612
Hỗ trợ kỹ thuật: 0938 269 263 (8h–20h)
Thời gian làm việc: Thứ 2–Thứ 7, 8:00–17:30

Zalo